YiWordsYiWords

pāi

đóng phim

động từ tiếng Trung
拍戏 đóng phim

Cụm từ thường dùng

pāidiànshì
đóng phim truyền hình
pāidòngzuòpiàn
đóng phim hành động

Câu ví dụ

huanpāi
Cô ấy thích đóng phim.
正在zhèng zàipāixīn电影diàn yǐng
Anh ấy đang đóng phim mới.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"đóng phim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng phim" trong tiếng Trung là 拍戏, đọc là pāi xì.
拍戏 nghĩa là gì?
拍戏 (pāi xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng phim".
拍戏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拍戏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拍戏 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢拍戏。 (Cô ấy thích đóng phim.); 他正在拍戏新电影。 (Anh ấy đang đóng phim mới.).

Muốn nhớ "拍戏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí