YiWordsYiWords

shuā

bàn chải răng

danh từ tiếng Trung
牙刷 bàn chải răng

Cụm từ thường dùng

yòngshuāshuā
đánh răng bằng bàn chải răng
mǎishuā
mua bàn chải răng

Câu ví dụ

měisānyuèhuànshuā
Tôi thay bàn chải răng mỗi ba tháng.
zhèshuāhěnruǎn
Bàn chải răng này mềm.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bàn chải răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn chải răng" trong tiếng Trung là 牙刷, đọc là yá shuā.
牙刷 nghĩa là gì?
牙刷 (yá shuā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn chải răng".
牙刷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牙刷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牙刷 như thế nào?
Ví dụ: 我每三个月换一次牙刷。 (Tôi thay bàn chải răng mỗi ba tháng.); 这把牙刷很软。 (Bàn chải răng này mềm.).

Muốn nhớ "牙刷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí