YiWordsYiWords

pánxuán

lượn quanh

động từ tiếng Trung
盘旋 lượn quanh

Cụm từ thường dùng

zài天空tiān kōng盘旋pán xuán
lượn quanh bầu trời
zàijiēpánxuán
lượn quanh khu phố

Câu ví dụ

鸟儿niǎo érzài高空gāo kōng盘旋pán xuán
Chim lượn quanh trên cao.
zàigōngyuánpánxuán
Anh ấy lượn quanh công viên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lượn quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượn quanh" trong tiếng Trung là 盘旋, đọc là pán xuán.
盘旋 nghĩa là gì?
盘旋 (pán xuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượn quanh".
盘旋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盘旋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盘旋 như thế nào?
Ví dụ: 鸟儿在高空盘旋。 (Chim lượn quanh trên cao.); 他在公园里盘旋。 (Anh ấy lượn quanh công viên.).

Muốn nhớ "盘旋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí