"lượn quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượn quanh" trong tiếng Trung là 盘旋, đọc là pán xuán.
盘旋 nghĩa là gì?
盘旋 (pán xuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượn quanh".
盘旋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盘旋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盘旋 như thế nào?
Ví dụ: 鸟儿在高空盘旋。 (Chim lượn quanh trên cao.); 他在公园里盘旋。 (Anh ấy lượn quanh công viên.).