YiWordsYiWords

pánxuánděngdài

bay vòng chờ

động từ tiếng Trung
盘旋等待 bay vòng chờ

Cụm từ thường dùng

fēipánxuánděngdài
máy bay bay vòng chờ

Câu ví dụ

飞机fēi jī降落jiàng luòqián需要xū yào盘旋pán xuán等待děng dài
Máy bay phải bay vòng chờ trước khi hạ cánh.
我们wǒ men正在zhèng zài空中kōng zhōng盘旋pán xuán等待děng dài
Chúng tôi đang bay vòng chờ trên bầu trời.

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"bay vòng chờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bay vòng chờ" trong tiếng Trung là 盘旋等待, đọc là pán xuán děng dài.
盘旋等待 nghĩa là gì?
盘旋等待 (pán xuán děng dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bay vòng chờ".
盘旋等待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盘旋等待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盘旋等待 như thế nào?
Ví dụ: 飞机降落前需要盘旋等待。 (Máy bay phải bay vòng chờ trước khi hạ cánh.); 我们正在空中盘旋等待。 (Chúng tôi đang bay vòng chờ trên bầu trời.).

Muốn nhớ "盘旋等待" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí