"thịnh vượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịnh vượng" trong tiếng Trung là 盛, đọc là shèng.
盛 nghĩa là gì?
盛 (shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịnh vượng".
盛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛 như thế nào?
Ví dụ: 国家越来越繁荣昌盛。 (Đất nước ngày càng thịnh vượng.); 他家很盛。 (Gia đình anh ấy rất thịnh vượng.).