YiWordsYiWords

pánzi

đĩa

danh từ tiếng Trung
盘子 đĩa

Cụm từ thường dùng

pánzi
đĩa lớn
shuǐguǒpánzi
đĩa trái cây

Câu ví dụ

qǐnggěipánzi
Làm ơn cho tôi một cái đĩa.
zhuōshàngyǒuhěnduōpánzi
Trên bàn có nhiều đĩa.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"đĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đĩa" trong tiếng Trung là 盘子, đọc là pán zi.
盘子 nghĩa là gì?
盘子 (pán zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đĩa".
盘子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盘子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盘子 như thế nào?
Ví dụ: 请给我一个盘子。 (Làm ơn cho tôi một cái đĩa.); 桌上有很多盘子。 (Trên bàn có nhiều đĩa.).

Muốn nhớ "盘子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí