YiWordsYiWords

pángxiè

cua

danh từ tiếng Trung
螃蟹 cua

Cụm từ thường dùng

zhuōpángxiè
bắt cua
pángxièhǎixiè
cua biển

Câu ví dụ

huanchīzhēngpángxiè
Tôi thích ăn cua hấp.
螃蟹páng xièdehěnkuài
Cua bò rất nhanh.

Sinh vật biển

Câu hỏi thường gặp

"cua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cua" trong tiếng Trung là 螃蟹, đọc là páng xiè.
螃蟹 nghĩa là gì?
螃蟹 (páng xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cua".
螃蟹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 螃蟹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 螃蟹 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃蒸螃蟹。 (Tôi thích ăn cua hấp.); 螃蟹爬得很快。 (Cua bò rất nhanh.).

Muốn nhớ "螃蟹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí