YiWordsYiWords

péiyǎng

bồi dưỡng

động từ tiếng Trung
培养 bồi dưỡng

Cụm từ thường dùng

péiyǎngréncái
bồi dưỡng nhân tài
péiyǎngzhīshi
bồi dưỡng kiến thức

Câu ví dụ

xuéxiàopéiyǎngyōuxiùxuéshēng
Nhà trường bồi dưỡng học sinh giỏi.
yàojìnpéiyǎngnéng
Tôi cần bồi dưỡng thêm kỹ năng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bồi dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bồi dưỡng" trong tiếng Trung là 培养, đọc là péi yǎng.
培养 nghĩa là gì?
培养 (péi yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bồi dưỡng".
培养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 培养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 培养 như thế nào?
Ví dụ: 学校培养优秀学生。 (Nhà trường bồi dưỡng học sinh giỏi.); 我需要进一步培养技能。 (Tôi cần bồi dưỡng thêm kỹ năng.).

Muốn nhớ "培养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí