YiWordsYiWords

mái

chôn vùi

động từ tiếng Trung
埋没 chôn vùi

Cụm từ thường dùng

máicáinéng
chôn vùi tài năng
máiguò
chôn vùi quá khứ

Câu ví dụ

decáinéngbèimáile
Tài năng của anh ấy bị chôn vùi.
xiǎngmáitòngdeguò
Cô ấy muốn chôn vùi quá khứ đau buồn.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chôn vùi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chôn vùi" trong tiếng Trung là 埋没, đọc là mái mò.
埋没 nghĩa là gì?
埋没 (mái mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "chôn vùi".
埋没 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 埋没 ngay trên trang này.
Đặt câu với 埋没 như thế nào?
Ví dụ: 他的才能被埋没了。 (Tài năng của anh ấy bị chôn vùi.); 她想埋没痛苦的过去。 (Cô ấy muốn chôn vùi quá khứ đau buồn.).

Muốn nhớ "埋没" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí