YiWordsYiWords

péixùn

đào tạo

động từ tiếng Trung
培训 đào tạo

Cụm từ thường dùng

péixùnyuángōng
đào tạo nhân viên
néngpéixùn
đào tạo kỹ năng

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài培训péi xùnxīn员工yuán gōng
Công ty đang đào tạo nhân viên mới.
xiǎngjìnjiēshòuzhuānpéixùn
Tôi muốn được đào tạo thêm về chuyên môn.

Sinh hoạt lớp học

Câu hỏi thường gặp

"đào tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đào tạo" trong tiếng Trung là 培训, đọc là péi xùn.
培训 nghĩa là gì?
培训 (péi xùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đào tạo".
培训 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 培训 ngay trên trang này.
Đặt câu với 培训 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在培训新员工。 (Công ty đang đào tạo nhân viên mới.); 我想进一步接受专业培训。 (Tôi muốn được đào tạo thêm về chuyên môn.).

Muốn nhớ "培训" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí