"chôn giấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chôn giấu" trong tiếng Trung là 埋藏, đọc là mái cáng.
埋藏 nghĩa là gì?
埋藏 (mái cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chôn giấu".
埋藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 埋藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 埋藏 như thế nào?
Ví dụ: 他把钱埋藏在地下。 (Anh ấy chôn giấu tiền dưới đất.); 她把自己的情感埋藏起来。 (Cô ấy chôn giấu cảm xúc của mình.).