YiWordsYiWords

máicáng

chôn giấu

động từ tiếng Trung
埋藏 chôn giấu

Cụm từ thường dùng

埋藏mái cáng秘密mì mì
chôn giấu bí mật
埋藏mái cáng宝藏bǎo zàng
chôn giấu kho báu

Câu ví dụ

qián埋藏mái cángzài地下dì xià
Anh ấy chôn giấu tiền dưới đất.
自己zì jǐde情感qíng gǎn埋藏mái cáng起来qǐ lái
Cô ấy chôn giấu cảm xúc của mình.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"chôn giấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chôn giấu" trong tiếng Trung là 埋藏, đọc là mái cáng.
埋藏 nghĩa là gì?
埋藏 (mái cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chôn giấu".
埋藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 埋藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 埋藏 như thế nào?
Ví dụ: 他把钱埋藏在地下。 (Anh ấy chôn giấu tiền dưới đất.); 她把自己的情感埋藏起来。 (Cô ấy chôn giấu cảm xúc của mình.).

Muốn nhớ "埋藏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí