"khai trương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai trương" trong tiếng Trung là 开业, đọc là kāi yè.
开业 nghĩa là gì?
开业 (kāi yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai trương".
开业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开业 như thế nào?
Ví dụ: 明天商店将开业。 (Ngày mai cửa hàng sẽ khai trương.); 他们举办了盛大的开业典礼。 (Họ tổ chức lễ khai trương rất lớn.).