YiWordsYiWords

kāi

khai trương

động từ tiếng Trung
开业 khai trương

Cụm từ thường dùng

kāishāngdiàn
khai trương cửa hàng
kāidiǎn
lễ khai trương

Câu ví dụ

明天míng tiān商店shāng diànjiāng开业kāi yè
Ngày mai cửa hàng sẽ khai trương.
他们tā men举办jǔ bànle盛大shèng dàde开业kāi yè典礼diǎn lǐ
Họ tổ chức lễ khai trương rất lớn.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"khai trương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai trương" trong tiếng Trung là 开业, đọc là kāi yè.
开业 nghĩa là gì?
开业 (kāi yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai trương".
开业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开业 như thế nào?
Ví dụ: 明天商店将开业。 (Ngày mai cửa hàng sẽ khai trương.); 他们举办了盛大的开业典礼。 (Họ tổ chức lễ khai trương rất lớn.).

Muốn nhớ "开业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí