YiWordsYiWords

jiā

áo khoác da

danh từ tiếng Trung
皮夹克 áo khoác da

Cụm từ thường dùng

nánshìjiā
áo khoác da nam
穿chuānjiā
mặc áo khoác da

Câu ví dụ

穿chuānjiākànláihěn
Anh ấy trông ngầu khi mặc áo khoác da.
jiādōngtiānhěnbǎonuǎn
Áo khoác da giữ ấm tốt vào mùa đông.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"áo khoác da" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo khoác da" trong tiếng Trung là 皮夹克, đọc là pí jiā kè.
皮夹克 nghĩa là gì?
皮夹克 (pí jiā kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo khoác da".
皮夹克 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皮夹克 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皮夹克 như thế nào?
Ví dụ: 他穿皮夹克看起来很酷。 (Anh ấy trông ngầu khi mặc áo khoác da.); 皮夹克冬天很保暖。 (Áo khoác da giữ ấm tốt vào mùa đông.).

Muốn nhớ "皮夹克" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí