YiWordsYiWords

pǐnzhǒng

giống

danh từ tiếng Trung
品种 giống

Cụm từ thường dùng

稻米dào mǐ品种pǐn zhǒng
giống lúa
gǒude品种pǐn zhǒng
giống chó

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng大米dà mǐ品种pǐn zhǒnghěn好吃hǎo chī
Giống gạo này rất ngon.
yǎngdeshì什么shén me品种pǐn zhǒngdegǒu
Bạn nuôi giống chó gì?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giống" trong tiếng Trung là 品种, đọc là pǐn zhǒng.
品种 nghĩa là gì?
品种 (pǐn zhǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống".
品种 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 品种 ngay trên trang này.
Đặt câu với 品种 như thế nào?
Ví dụ: 这种大米品种很好吃。 (Giống gạo này rất ngon.); 你养的是什么品种的狗? (Bạn nuôi giống chó gì?).

Muốn nhớ "品种" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí