"giống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giống" trong tiếng Trung là 品种, đọc là pǐn zhǒng.
品种 nghĩa là gì?
品种 (pǐn zhǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống".
品种 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 品种 ngay trên trang này.
Đặt câu với 品种 như thế nào?
Ví dụ: 这种大米品种很好吃。 (Giống gạo này rất ngon.); 你养的是什么品种的狗? (Bạn nuôi giống chó gì?).