YiWordsYiWords

pǐncháng

nếm thử

động từ tiếng Trung
品尝 nếm thử

Cụm từ thường dùng

pǐnchángcàiyáo
nếm thử món ăn
pǐnchángjiǔ
nếm thử rượu

Câu ví dụ

láipǐnchángzhèdàocàiba
Bạn hãy nếm thử món này đi.
喜欢xǐ huān品尝pǐn cháng各种gè zhǒngxīnjiǔ
Anh ấy thích nếm thử các loại rượu mới.

Mua bán lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"nếm thử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nếm thử" trong tiếng Trung là 品尝, đọc là pǐn cháng.
品尝 nghĩa là gì?
品尝 (pǐn cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nếm thử".
品尝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 品尝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 品尝 như thế nào?
Ví dụ: 你来品尝这道菜吧。 (Bạn hãy nếm thử món này đi.); 他喜欢品尝各种新酒。 (Anh ấy thích nếm thử các loại rượu mới.).

Muốn nhớ "品尝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí