YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hǒng

dỗ

động từ tiếng Trung
哄 dỗ

Cụm từ thường dùng

hǒngháizi
dỗ trẻ con
hǒngpiàn
dỗ dành

Câu ví dụ

正在zhèng zàihǒng哭泣kū qìde婴儿yīng ér
Cô ấy đang dỗ em bé khóc.
huìhǒngkāixīn
Anh ấy biết cách dỗ tôi vui.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"dỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dỗ" trong tiếng Trung là 哄, đọc là hǒng.
哄 nghĩa là gì?
哄 (hǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dỗ".
哄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哄 như thế nào?
Ví dụ: 她正在哄哭泣的婴儿。 (Cô ấy đang dỗ em bé khóc.); 他会哄我开心。 (Anh ấy biết cách dỗ tôi vui.).

Muốn nhớ "哄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí