YiWordsYiWords

pǐnpái

thương hiệu

danh từ tiếng Trung
品牌 thương hiệu

Cụm từ thường dùng

zhīmíngpǐnpái
thương hiệu nổi tiếng
zàopǐnpái
xây dựng thương hiệu

Câu ví dụ

zhèshìhuandepǐnpái
Đây là thương hiệu yêu thích của tôi.
公司gōng sī正在zhèng zài打造dǎ zàoxīn品牌pǐn pái
Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.

Mua bán lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"thương hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương hiệu" trong tiếng Trung là 品牌, đọc là pǐn pái.
品牌 nghĩa là gì?
品牌 (pǐn pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương hiệu".
品牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 品牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 品牌 như thế nào?
Ví dụ: 这是我喜欢的品牌。 (Đây là thương hiệu yêu thích của tôi.); 公司正在打造新品牌。 (Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.).

Muốn nhớ "品牌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí