"dỗ dành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dỗ dành" trong tiếng Trung là 哄人, đọc là hǒng rén.
哄人 nghĩa là gì?
哄人 (hǒng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "dỗ dành".
哄人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哄人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哄人 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈哄人宝宝哭了。 (Mẹ dỗ dành em bé khi bé khóc.); 他总是很会哄人我。 (Anh ấy luôn biết cách dỗ dành tôi.).