YiWordsYiWords

zhǐ

giấy bạc

danh từ tiếng Trung
铝箔纸 giấy bạc

Cụm từ thường dùng

kǎoyòngzhǐ
giấy bạc nướng
shípǐnzhǐ
giấy bạc thực phẩm

Câu ví dụ

mayòngzhǐbāokǎo
Mẹ dùng giấy bạc bọc cá nướng.
zhǐyǒuzhùbǎowēnshí
Giấy bạc giúp giữ nhiệt cho thức ăn.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"giấy bạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy bạc" trong tiếng Trung là 铝箔纸, đọc là lǚ bó zhǐ.
铝箔纸 nghĩa là gì?
铝箔纸 (lǚ bó zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy bạc".
铝箔纸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铝箔纸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铝箔纸 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈用铝箔纸包烤鱼。 (Mẹ dùng giấy bạc bọc cá nướng.); 铝箔纸有助于保温食物。 (Giấy bạc giúp giữ nhiệt cho thức ăn.).

Muốn nhớ "铝箔纸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí