YiWordsYiWords

shāokǎojià

vỉ nướng

danh từ tiếng Trung
烧烤架 vỉ nướng

Cụm từ thường dùng

tànshāokǎojià
vỉ nướng than
wàiyòngshāokǎojià
dùng vỉ nướng ngoài trời

Câu ví dụ

mendàishāokǎojiàcān
Chúng tôi mang vỉ nướng đi dã ngoại.
zhègeshāokǎojiàróngqīng
Vỉ nướng này dễ lau chùi.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"vỉ nướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỉ nướng" trong tiếng Trung là 烧烤架, đọc là shāo kǎo jià.
烧烤架 nghĩa là gì?
烧烤架 (shāo kǎo jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỉ nướng".
烧烤架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烧烤架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烧烤架 như thế nào?
Ví dụ: 我们带烧烤架去野餐。 (Chúng tôi mang vỉ nướng đi dã ngoại.); 这个烧烤架容易清洗。 (Vỉ nướng này dễ lau chùi.).

Muốn nhớ "烧烤架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí