YiWordsYiWords

pīngpāngqiú

bóng bàn

danh từ tiếng Trung
乒乓球 bóng bàn

Cụm từ thường dùng

pīngpāngqiú
chơi bóng bàn
pīngpāngqiúsài
giải bóng bàn

Câu ví dụ

xiàbānhòuchángpīngpāngqiú
Tôi thường chơi bóng bàn sau giờ làm.
shìpīngpāngqiúyùndòngyuán
Anh ấy là vận động viên bóng bàn.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"bóng bàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng bàn" trong tiếng Trung là 乒乓球, đọc là pīng pāng qiú.
乒乓球 nghĩa là gì?
乒乓球 (pīng pāng qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng bàn".
乒乓球 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乒乓球 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乒乓球 như thế nào?
Ví dụ: 我下班后常打乒乓球。 (Tôi thường chơi bóng bàn sau giờ làm.); 他是乒乓球运动员。 (Anh ấy là vận động viên bóng bàn.).

Muốn nhớ "乒乓球" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí