YiWordsYiWords

píngzhàng

rào chắn

danh từ tiếng Trung
屏障 rào chắn

Cụm từ thường dùng

ānquánpíngzhàng
rào chắn an toàn
jiāotōngpíngzhàng
rào chắn giao thông

Câu ví dụ

shangyǒupíngzhàng
Có rào chắn trên đường.
píngzhàngbǎoháiziyuǎnwēixiǎn
Rào chắn bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rào chắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rào chắn" trong tiếng Trung là 屏障, đọc là píng zhàng.
屏障 nghĩa là gì?
屏障 (píng zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "rào chắn".
屏障 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屏障 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屏障 như thế nào?
Ví dụ: 路上有屏障。 (Có rào chắn trên đường.); 屏障保护孩子远离危险。 (Rào chắn bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.).

Muốn nhớ "屏障" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí