YiWordsYiWords

dǐng

mái nhà

danh từ tiếng Trung
屋顶 mái nhà

Cụm từ thường dùng

xiūdǐng
sửa mái nhà
gàidǐng
lợp mái nhà

Câu ví dụ

xiàshídǐnglòushuǐle
Mái nhà bị dột khi trời mưa.
他们tā men正在zhèng zàixiū屋顶wū dǐng
Họ đang sửa mái nhà.

Không gian nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"mái nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mái nhà" trong tiếng Trung là 屋顶, đọc là wū dǐng.
屋顶 nghĩa là gì?
屋顶 (wū dǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mái nhà".
屋顶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屋顶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屋顶 như thế nào?
Ví dụ: 下雨时屋顶漏水了。 (Mái nhà bị dột khi trời mưa.); 他们正在修屋顶。 (Họ đang sửa mái nhà.).

Muốn nhớ "屋顶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí