YiWordsYiWords

dǐnglòushuǐ

mái nhà dột

danh từ tiếng Trung
屋顶漏水 mái nhà dột

Cụm từ thường dùng

xiūdǐnglòushuǐ
sửa mái nhà dột
jiǎnchádǐnglòushuǐ
kiểm tra mái nhà dột

Câu ví dụ

dǎozhìdǐnglòushuǐ
Mưa lớn làm mái nhà dột.
děixiū一下yī xià屋顶wū dǐng漏水lòu shuǐ
Phải sửa lại mái nhà dột.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"mái nhà dột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mái nhà dột" trong tiếng Trung là 屋顶漏水, đọc là wū dǐng lòu shuǐ.
屋顶漏水 nghĩa là gì?
屋顶漏水 (wū dǐng lòu shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mái nhà dột".
屋顶漏水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屋顶漏水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屋顶漏水 như thế nào?
Ví dụ: 大雨导致屋顶漏水。 (Mưa lớn làm mái nhà dột.); 得修一下屋顶漏水。 (Phải sửa lại mái nhà dột.).

Muốn nhớ "屋顶漏水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí