YiWordsYiWords

zhǎnkāi

triển khai

động từ tiếng Trung
展开 triển khai

Cụm từ thường dùng

zhǎnkāihuà
triển khai kế hoạch
zhǎnkāixiàng
triển khai dự án

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāng展开zhǎn kāixīn项目xiàng mù
Chúng ta sẽ triển khai dự án mới.
huàjīngzhǎnkāi
Kế hoạch đã được triển khai.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"triển khai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triển khai" trong tiếng Trung là 展开, đọc là zhǎn kāi.
展开 nghĩa là gì?
展开 (zhǎn kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "triển khai".
展开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 展开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 展开 như thế nào?
Ví dụ: 我们将展开新项目。 (Chúng ta sẽ triển khai dự án mới.); 计划已经展开。 (Kế hoạch đã được triển khai.).

Muốn nhớ "展开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí