"triển khai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triển khai" trong tiếng Trung là 展开, đọc là zhǎn kāi.
展开 nghĩa là gì?
展开 (zhǎn kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "triển khai".
展开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 展开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 展开 như thế nào?
Ví dụ: 我们将展开新项目。 (Chúng ta sẽ triển khai dự án mới.); 计划已经展开。 (Kế hoạch đã được triển khai.).