YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đập

động từ tiếng Trung
砸 đập

Cụm từ thường dùng

mén
đập cửa
suì
đập vỡ

Câu ví dụ

yònglezhuōzi
Anh ấy đập bàn rất mạnh.
tīngdàoyǒurénmén
Tôi nghe thấy ai đó đập cửa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đập" trong tiếng Trung là 砸, đọc là zá.
砸 nghĩa là gì?
砸 (zá) trong tiếng Trung có nghĩa là "đập".
砸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 砸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 砸 như thế nào?
Ví dụ: 他用力砸了桌子。 (Anh ấy đập bàn rất mạnh.); 我听到有人砸门。 (Tôi nghe thấy ai đó đập cửa.).

Muốn nhớ "砸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí