YiWordsYiWords

shuòshì

thạc sĩ

danh từ tiếng Trung
硕士 thạc sĩ

Cụm từ thường dùng

shuòshìxuéwèi
bằng thạc sĩ
shuòshì
học thạc sĩ

Câu ví dụ

shìjīngxuéshuòshì
Anh ấy là thạc sĩ kinh tế.
xiǎngshuòshì
Tôi muốn học lên thạc sĩ.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"thạc sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thạc sĩ" trong tiếng Trung là 硕士, đọc là shuò shì.
硕士 nghĩa là gì?
硕士 (shuò shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thạc sĩ".
硕士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 硕士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 硕士 như thế nào?
Ví dụ: 他是经济学硕士。 (Anh ấy là thạc sĩ kinh tế.); 我想读硕士。 (Tôi muốn học lên thạc sĩ.).

Muốn nhớ "硕士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí