YiWordsYiWords

àn

phá án

động từ tiếng Trung
破案 phá án

Cụm từ thường dùng

kuàiàn
phá án nhanh
chénggōngàn
phá án thành công

Câu ví dụ

jǐngfāngzhōunèijiùànle
Cảnh sát đã phá án chỉ trong một tuần.
调查组diào chá zǔ正在zhèng zài努力nǔ lì破案pò àn
Nhóm điều tra đang nỗ lực phá án.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"phá án" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá án" trong tiếng Trung là 破案, đọc là pò àn.
破案 nghĩa là gì?
破案 (pò àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá án".
破案 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破案 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破案 như thế nào?
Ví dụ: 警方一周内就破案了。 (Cảnh sát đã phá án chỉ trong một tuần.); 调查组正在努力破案。 (Nhóm điều tra đang nỗ lực phá án.).

Muốn nhớ "破案" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí