"cũ nát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cũ nát" trong tiếng Trung là 破旧, đọc là pò jiù.
破旧 nghĩa là gì?
破旧 (pò jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cũ nát".
破旧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破旧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破旧 như thế nào?
Ví dụ: 这房子已经很破旧了。 (Ngôi nhà này đã cũ nát.); 那辆车看起来很破旧。 (Chiếc xe đó trông cũ nát.).