YiWordsYiWords

guàn

cây bụi

danh từ tiếng Trung
灌木 cây bụi

Cụm từ thường dùng

kāihuāguàn
cây bụi hoa
guàn
hàng rào cây bụi

Câu ví dụ

灌木guàn mùcháng生长shēng zhǎngzài路边lù biān
Cây bụi thường mọc ven đường.
jiāhuāyuányǒuhěnduōguàn
Vườn nhà tôi có nhiều cây bụi.

Cây xanh trong vườn

Câu hỏi thường gặp

"cây bụi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây bụi" trong tiếng Trung là 灌木, đọc là guàn mù.
灌木 nghĩa là gì?
灌木 (guàn mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây bụi".
灌木 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灌木 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灌木 như thế nào?
Ví dụ: 灌木常生长在路边。 (Cây bụi thường mọc ven đường.); 我家花园有很多灌木。 (Vườn nhà tôi có nhiều cây bụi.).

Muốn nhớ "灌木" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí