YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guàn

tưới

động từ tiếng Trung
灌 tưới

Cụm từ thường dùng

guànhuā
tưới cây
guànshuǐ
tưới nước

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngguànhuā
Anh ấy tưới cây mỗi sáng.
wànggěihuāguànshuǐle
Tôi quên tưới nước cho hoa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tưới" trong tiếng Trung là 灌, đọc là guàn.
灌 nghĩa là gì?
灌 (guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tưới".
灌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灌 như thế nào?
Ví dụ: 他每天早上灌花。 (Anh ấy tưới cây mỗi sáng.); 我忘记给花灌水了。 (Tôi quên tưới nước cho hoa.).

Muốn nhớ "灌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí