YiWordsYiWords

pái

bộ bài

danh từ tiếng Trung
扑克牌 bộ bài

Cụm từ thường dùng

wánpái
chơi bộ bài
pái
xáo bộ bài

Câu ví dụ

menyóushídàilepái
Chúng tôi mang theo bộ bài khi đi du lịch.
zhèngzài扑克牌pū kè pái
Anh ấy đang xáo bộ bài.

Cờ bàn

Câu hỏi thường gặp

"bộ bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ bài" trong tiếng Trung là 扑克牌, đọc là pū kè pái.
扑克牌 nghĩa là gì?
扑克牌 (pū kè pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ bài".
扑克牌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扑克牌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扑克牌 như thế nào?
Ví dụ: 我们旅游时带了一副扑克牌。 (Chúng tôi mang theo bộ bài khi đi du lịch.); 他正在洗扑克牌。 (Anh ấy đang xáo bộ bài.).

Muốn nhớ "扑克牌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí