"xúc xắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xúc xắc" trong tiếng Trung là 骰子, đọc là tóu zǐ.
骰子 nghĩa là gì?
骰子 (tóu zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xúc xắc".
骰子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骰子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骰子 như thế nào?
Ví dụ: 我摇骰子开始游戏。 (Tôi lắc xúc xắc để bắt đầu trò chơi.); 他掷骰子很幸运。 (Anh ấy ném xúc xắc rất may mắn.).