YiWordsYiWords

shālòu

đồng hồ cát

danh từ tiếng Trung
沙漏 đồng hồ cát

Cụm từ thường dùng

fānzhuǎnshālòu
lật đồng hồ cát
yòngshālòushí
đếm thời gian bằng đồng hồ cát

Câu ví dụ

menyòngshālòuláishí
Chúng ta dùng đồng hồ cát để đếm thời gian.
shālòudeshāzijīngliúwánle
Cát trong đồng hồ cát đã chảy hết.

Cờ bàn

Câu hỏi thường gặp

"đồng hồ cát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hồ cát" trong tiếng Trung là 沙漏, đọc là shā lòu.
沙漏 nghĩa là gì?
沙漏 (shā lòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hồ cát".
沙漏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙漏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙漏 như thế nào?
Ví dụ: 我们用沙漏来计时。 (Chúng ta dùng đồng hồ cát để đếm thời gian.); 沙漏里的沙子已经流完了。 (Cát trong đồng hồ cát đã chảy hết.).

Muốn nhớ "沙漏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí