YiWordsYiWords

chóu

chip

danh từ tiếng Trung
筹码 chip

Cụm từ thường dùng

xiàzhùchóu
đặt chip
shōuchóu
thu chip

Câu ví dụ

zàizhuōshàngxiàzhùle10chóu
Tôi đặt 10 chip vào bàn.
yíngjiāshōuzǒulesuǒyǒuchóu
Người thắng thu hết chip.

Cờ bàn

Câu hỏi thường gặp

"chip" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chip" trong tiếng Trung là 筹码, đọc là chóu mǎ.
筹码 nghĩa là gì?
筹码 (chóu mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chip".
筹码 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筹码 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筹码 như thế nào?
Ví dụ: 我在桌上下注了10个筹码。 (Tôi đặt 10 chip vào bàn.); 赢家收走了所有筹码。 (Người thắng thu hết chip.).

Muốn nhớ "筹码" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí