"chuông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuông" trong tiếng Trung là 铃铛, đọc là líng dang.
铃铛 nghĩa là gì?
铃铛 (líng dang) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuông".
铃铛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铃铛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铃铛 như thế nào?
Ví dụ: 我听到铃铛响了。 (Tôi nghe thấy tiếng chuông vang lên.); 她把铃铛挂在门上。 (Cô ấy treo chuông lên cửa.).