YiWordsYiWords

Cùng cách viết:气垫

diǎn

điểm xuất phát

danh từ tiếng Trung
起点 điểm xuất phát

Cụm từ thường dùng

xīndiǎn
điểm xuất phát mới
huídàodiǎn
quay về điểm xuất phát

Câu ví dụ

menláiquèdìngdiǎnba
Chúng ta hãy xác định điểm xuất phát.
yòuhuídàolediǎn
Anh ấy đã quay lại điểm xuất phát.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điểm xuất phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm xuất phát" trong tiếng Trung là 起点, đọc là qǐ diǎn.
起点 nghĩa là gì?
起点 (qǐ diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm xuất phát".
起点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起点 như thế nào?
Ví dụ: 我们来确定起点吧。 (Chúng ta hãy xác định điểm xuất phát.); 他又回到了起点。 (Anh ấy đã quay lại điểm xuất phát.).

Muốn nhớ "起点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí