YiWordsYiWords

cǎo

soạn thảo

động từ tiếng Trung
起草 soạn thảo

Cụm từ thường dùng

cǎowénjiàn
soạn thảo văn bản
cǎotong
soạn thảo hợp đồng

Câu ví dụ

正在zhèng zài起草qǐ cǎo报告bào gào
Tôi đang soạn thảo báo cáo.
cǎotong
Anh ấy phụ trách soạn thảo hợp đồng.

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"soạn thảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"soạn thảo" trong tiếng Trung là 起草, đọc là qǐ cǎo.
起草 nghĩa là gì?
起草 (qǐ cǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "soạn thảo".
起草 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起草 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起草 như thế nào?
Ví dụ: 我正在起草报告。 (Tôi đang soạn thảo báo cáo.); 他负责起草合同。 (Anh ấy phụ trách soạn thảo hợp đồng.).

Muốn nhớ "起草" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí