YiWordsYiWords

khởi tố

động từ tiếng Trung
起诉 khởi tố

Cụm từ thường dùng

ànjiàn
khởi tố vụ án
bèigào
khởi tố bị can

Câu ví dụ

jǐngfāngjīngleànjiàn
Cảnh sát đã khởi tố vụ án.
yīndàoqièbèi
Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khởi tố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi tố" trong tiếng Trung là 起诉, đọc là qǐ sù.
起诉 nghĩa là gì?
起诉 (qǐ sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi tố".
起诉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起诉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起诉 như thế nào?
Ví dụ: 警方已经起诉了案件。 (Cảnh sát đã khởi tố vụ án.); 他因盗窃被起诉。 (Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp.).

Muốn nhớ "起诉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí