"phấn nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn nước" trong tiếng Trung là 气垫, đọc là qì diàn.
气垫 nghĩa là gì?
气垫 (qì diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn nước".
气垫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气垫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气垫 như thế nào?
Ví dụ: 我夏天喜欢用气垫。 (Tôi thích dùng phấn nước vào mùa hè.); 气垫让皮肤更光滑。 (Phấn nước giúp da mịn màng hơn.).