YiWordsYiWords

Cùng cách viết:起点

diàn

phấn nước

danh từ tiếng Trung
气垫 phấn nước

Cụm từ thường dùng

zhēxiádiàn
phấn nước che khuyết điểm
bǎo湿shīdiàn
phấn nước dưỡng ẩm

Câu ví dụ

xiàtiānhuanyòngdiàn
Tôi thích dùng phấn nước vào mùa hè.
气垫qì diànràng皮肤pí fūgèng光滑guāng huá
Phấn nước giúp da mịn màng hơn.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"phấn nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn nước" trong tiếng Trung là 气垫, đọc là qì diàn.
气垫 nghĩa là gì?
气垫 (qì diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn nước".
气垫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气垫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气垫 như thế nào?
Ví dụ: 我夏天喜欢用气垫。 (Tôi thích dùng phấn nước vào mùa hè.); 气垫让皮肤更光滑。 (Phấn nước giúp da mịn màng hơn.).

Muốn nhớ "气垫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí