YiWordsYiWords

guài

lạ

tiếng Trung
奇怪 lạ

Câu ví dụ

我觉得这道菜很奇怪。
Tôi thấy món ăn này lạ quá.
有个陌生人站在门外。
Có một người lạ đứng ngoài cửa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạ" trong tiếng Trung là 奇怪, đọc là qí guài.
奇怪 nghĩa là gì?
奇怪 (qí guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạ".
奇怪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奇怪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奇怪 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得这道菜很奇怪。 (Tôi thấy món ăn này lạ quá.); 有个陌生人站在门外。 (Có một người lạ đứng ngoài cửa.).

Muốn nhớ "奇怪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí