YiWordsYiWords

lạ đời

tính từ tiếng Trung
奇葩 lạ đời

Cụm từ thường dùng

derén
người lạ đời
deshì
chuyện lạ đời

Câu ví dụ

zhēn
Anh ấy thật lạ đời.
zhègeshìtàile
Câu chuyện này lạ đời quá.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lạ đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạ đời" trong tiếng Trung là 奇葩, đọc là qí pā.
奇葩 nghĩa là gì?
奇葩 (qí pā) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạ đời".
奇葩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奇葩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奇葩 như thế nào?
Ví dụ: 他真奇葩。 (Anh ấy thật lạ đời.); 这个故事太奇葩了。 (Câu chuyện này lạ đời quá.).

Muốn nhớ "奇葩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí