"lạ đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạ đời" trong tiếng Trung là 奇葩, đọc là qí pā.
奇葩 nghĩa là gì?
奇葩 (qí pā) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạ đời".
奇葩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奇葩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奇葩 như thế nào?
Ví dụ: 他真奇葩。 (Anh ấy thật lạ đời.); 这个故事太奇葩了。 (Câu chuyện này lạ đời quá.).