YiWordsYiWords

duókuí

giành giải nhất

động từ tiếng Trung
夺魁 giành giải nhất

Cụm từ thường dùng

sàiduókuí
giành giải nhất cuộc thi
quánguóduókuí
giành giải nhất toàn quốc

Câu ví dụ

menduìduókuíle
Đội của tôi đã giành giải nhất.
zàichàngsàizhōngduókuí
Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi hát.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"giành giải nhất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giành giải nhất" trong tiếng Trung là 夺魁, đọc là duó kuí.
夺魁 nghĩa là gì?
夺魁 (duó kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "giành giải nhất".
夺魁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夺魁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夺魁 như thế nào?
Ví dụ: 我们队夺魁了。 (Đội của tôi đã giành giải nhất.); 她在歌唱比赛中夺魁。 (Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi hát.).

Muốn nhớ "夺魁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí