YiWordsYiWords

duó

giành lấy

động từ tiếng Trung
夺取 giành lấy

Cụm từ thường dùng

duóshèng
giành lấy chiến thắng
duóquán
giành lấy quyền lực

Câu ví dụ

juéxīnduóhuì
Anh ấy quyết tâm giành lấy cơ hội.
menduóleguànjūn
Họ giành lấy chức vô địch.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"giành lấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giành lấy" trong tiếng Trung là 夺取, đọc là duó qǔ.
夺取 nghĩa là gì?
夺取 (duó qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "giành lấy".
夺取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夺取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夺取 như thế nào?
Ví dụ: 他决心夺取机会。 (Anh ấy quyết tâm giành lấy cơ hội.); 他们夺取了冠军。 (Họ giành lấy chức vô địch.).

Muốn nhớ "夺取" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí