YiWordsYiWords

liú

nhiễu động không khí

danh từ tiếng Trung
气流 nhiễu động không khí

Cụm từ thường dùng

qiángliú
nhiễu động không khí mạnh
kāiliú
tránh nhiễu động không khí

Câu ví dụ

fēidàoleliú
Máy bay gặp nhiễu động không khí.
liúràngfēihuàngdòng
Nhiễu động không khí làm rung máy bay.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"nhiễu động không khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiễu động không khí" trong tiếng Trung là 气流, đọc là qì liú.
气流 nghĩa là gì?
气流 (qì liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiễu động không khí".
气流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气流 như thế nào?
Ví dụ: 飞机遇到了气流。 (Máy bay gặp nhiễu động không khí.); 气流让飞机晃动。 (Nhiễu động không khí làm rung máy bay.).

Muốn nhớ "气流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí