"lừa dối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lừa dối" trong tiếng Trung là 欺骗, đọc là qī piàn.
欺骗 nghĩa là gì?
欺骗 (qī piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lừa dối".
欺骗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欺骗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欺骗 như thế nào?
Ví dụ: 他欺骗了我。 (Anh ta đã lừa dối tôi.); 不应该欺骗朋友。 (Không nên lừa dối bạn bè.).