YiWordsYiWords

piàn

lừa dối

động từ tiếng Trung
欺骗 lừa dối

Cụm từ thường dùng

piànbiérén
lừa dối người khác
bèipiàn
bị lừa dối

Câu ví dụ

piànle
Anh ta đã lừa dối tôi.
应该yīng gāi欺骗qī piàn朋友péng yǒu
Không nên lừa dối bạn bè.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lừa dối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lừa dối" trong tiếng Trung là 欺骗, đọc là qī piàn.
欺骗 nghĩa là gì?
欺骗 (qī piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lừa dối".
欺骗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欺骗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欺骗 như thế nào?
Ví dụ: 他欺骗了我。 (Anh ta đã lừa dối tôi.); 不应该欺骗朋友。 (Không nên lừa dối bạn bè.).

Muốn nhớ "欺骗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí