YiWordsYiWords

kuǎnshì

mẫu mã

danh từ tiếng Trung
款式 mẫu mã

Cụm từ thường dùng

kuǎnshìduōyàng
mẫu mã đa dạng
xīnkuǎnshì
mẫu mã mới

Câu ví dụ

zhèjiādiànyǒuhěnduōpiàoliangdekuǎnshì
Cửa hàng này có nhiều mẫu mã đẹp.
guānzhùchǎnpǐndekuǎnshì
Khách hàng quan tâm đến mẫu mã sản phẩm.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"mẫu mã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẫu mã" trong tiếng Trung là 款式, đọc là kuǎn shì.
款式 nghĩa là gì?
款式 (kuǎn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẫu mã".
款式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 款式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 款式 như thế nào?
Ví dụ: 这家店有很多漂亮的款式。 (Cửa hàng này có nhiều mẫu mã đẹp.); 顾客关注产品的款式。 (Khách hàng quan tâm đến mẫu mã sản phẩm.).

Muốn nhớ "款式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí