"mẫu mã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẫu mã" trong tiếng Trung là 款式, đọc là kuǎn shì.
款式 nghĩa là gì?
款式 (kuǎn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẫu mã".
款式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 款式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 款式 như thế nào?
Ví dụ: 这家店有很多漂亮的款式。 (Cửa hàng này có nhiều mẫu mã đẹp.); 顾客关注产品的款式。 (Khách hàng quan tâm đến mẫu mã sản phẩm.).