YiWordsYiWords

kuǎnxiàng

khoản tiền

danh từ tiếng Trung
款项 khoản tiền

Cụm từ thường dùng

kuǎnxiàng
khoản tiền lớn
chǔkuǎnxiàng
khoản tiền tiết kiệm

Câu ví dụ

gāngshōudàokuǎnxiàngjiǎng
Tôi vừa nhận được một khoản tiền thưởng.
zhèkuǎnxiàngyòngláimǎifáng
Khoản tiền này dùng để mua nhà.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khoản tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoản tiền" trong tiếng Trung là 款项, đọc là kuǎn xiàng.
款项 nghĩa là gì?
款项 (kuǎn xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoản tiền".
款项 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 款项 ngay trên trang này.
Đặt câu với 款项 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到一笔款项奖励。 (Tôi vừa nhận được một khoản tiền thưởng.); 这笔款项用来买房。 (Khoản tiền này dùng để mua nhà.).

Muốn nhớ "款项" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí