YiWordsYiWords

Cùng cách viết:渔网

wàng

dục vọng

danh từ tiếng Trung
欲望 dục vọng

Cụm từ thường dùng

rénwàng
dục vọng cá nhân
zhìwàng
kiềm chế dục vọng

Câu ví dụ

rénzǒngyǒuwàng
Con người luôn có dục vọng.
kòngzhìdewàng
Anh ấy không kiểm soát được dục vọng của mình.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"dục vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dục vọng" trong tiếng Trung là 欲望, đọc là yù wàng.
欲望 nghĩa là gì?
欲望 (yù wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dục vọng".
欲望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欲望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欲望 như thế nào?
Ví dụ: 人总有欲望。 (Con người luôn có dục vọng.); 他无法控制自己的欲望。 (Anh ấy không kiểm soát được dục vọng của mình.).

Muốn nhớ "欲望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí