"dục vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dục vọng" trong tiếng Trung là 欲望, đọc là yù wàng.
欲望 nghĩa là gì?
欲望 (yù wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dục vọng".
欲望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欲望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欲望 như thế nào?
Ví dụ: 人总有欲望。 (Con người luôn có dục vọng.); 他无法控制自己的欲望。 (Anh ấy không kiểm soát được dục vọng của mình.).