YiWordsYiWords

Cùng cách viết:起伏

bắt nạt

động từ tiếng Trung
欺负 bắt nạt

Cụm từ thường dùng

tóngxué
bắt nạt bạn bè
xiǎohái
bắt nạt trẻ em

Câu ví dụ

jīngchángruòxiǎo
Cậu ấy hay bắt nạt người yếu.
biézàimèimeile
Đừng bắt nạt em gái nữa.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"bắt nạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt nạt" trong tiếng Trung là 欺负, đọc là qī fù.
欺负 nghĩa là gì?
欺负 (qī fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt nạt".
欺负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欺负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欺负 như thế nào?
Ví dụ: 他经常欺负弱小。 (Cậu ấy hay bắt nạt người yếu.); 别再欺负妹妹了。 (Đừng bắt nạt em gái nữa.).

Muốn nhớ "欺负" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí